ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xé toạc" (1件)
xé toạc
日本語
動引き裂かれる
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
船体は攻撃後に引き裂かれた。
類語検索結果 "xé toạc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xé toạc" (2件)
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
船体は攻撃後に引き裂かれた。
Thân tàu bị xé toạc sau vụ tấn công.
船体は攻撃事件後に引き裂かれた。
